21/04/2026
10 CỤM TỪ CỐ ĐỊNH "ĐÁNH BAY" HSK 6
Bạn đã chán với những mẫu câu "S + V + O" đơn giản? Bạn muốn văn phong của mình trở nên sắc bén, logic và đầy tính thuyết phục?
Sự khác biệt giữa người học trung cấp và cao cấp không nằm ở việc biết nhiều từ vựng hiếm, mà là khả năng sử dụng thành thạo các cụm từ cố định mang tính liên kết. Đây chính là "chất keo" gắn kết tư duy của bạn lại với nhau.
Hôm nay, hãy cùng cô giáo nâng cấp level với 10 cấu trúc cố định dành cho trình độ HSK cao cấp👇
1. 总而言之 /zǒng ér yán zhī/ - Tóm lại mà nói
• Cách dùng: Dùng để tổng kết lại toàn bộ quan điểm sau một bài phân tích dài. Trang trọng hơn nhiều so với "总的来说".
• Ví dụ: 实验结果虽然复杂,但总而言之,这项技术是可行的。
(Kết quả thí nghiệm tuy phức tạp, nhưng tóm lại mà nói, công nghệ này là khả thi.)
2. 顾名思义 /gù míng sī yì/ - Xem tên đủ hiểu nghĩa
• Cách dùng: Dùng khi giải thích một khái niệm dựa trên chính tên gọi của nó. Cực kỳ hay dùng trong văn viết.
• Ví dụ: 这是一个“自助餐厅”,顾名思义,就是顾客自己挑选食物的餐厅。
(Đây là một "nhà hàng tự phục vụ", xem tên đủ hiểu nghĩa, là nhà hàng mà khách tự chọn đồ ăn.)
3. 毫无疑问 /háo wú yí wèn/ - Không còn nghi ngờ gì nữa
• Cách dùng: Nhấn mạnh sự khẳng định tuyệt đối, mạnh hơn nhiều so với "当然".
• Ví dụ: 科技发展对现代社会的影响是毫无疑问的。
(Ảnh hưởng của phát triển khoa học kỹ thuật đối với xã hội hiện đại là điều không còn nghi ngờ gì nữa.)
4. 在某种程度上 /zài mǒu zhǒng chéng dù shàng/ - Ở một mức độ nào đó
• Cách dùng: Thể hiện tư duy đa chiều, không khẳng định tuyệt đối 100%. Dấu hiệu của người có tư duy phản biện tốt.
• Ví dụ: 语言不仅是交流工具,在某种程度上,它也是文化的载体。
(Ngôn ngữ không chỉ là công cụ giao tiếp, ở một mức độ nào đó, nó còn là phương tiện mang theo văn hóa.)
5. 与其……不如…… /yǔ qí... bù rú.../ - Thà rằng... chi bằng...
• Cách dùng: So sánh và lựa chọn phương án tối ưu hơn. Cấu trúc kinh điển của HSK 5-6.
• Ví dụ: 与其坐以待毙,不如主动出击。
(Thà rằng ngồi chờ chết, chi bằng chủ động出击.)
6. 由此可见 /yóu cǐ kě jiàn/ - Từ đó có thể thấy
• Cách dùng: Dùng để rút ra kết luận logic từ các dữ kiện đã nêu trước đó.
• Ví dụ: 很多年轻人选择在大城市打拼。由此可见,大城市的吸引力依然巨大。
(Rất nhiều người trẻ chọn đấu tranh ở thành phố lớn. Từ đó có thể thấy, sức hút của thành phố lớn vẫn vô cùng to lớn.)
7. 一方面……另一方面…… /yī fāng miàn... lìng yī fāng miàn.../ - Một mặt... mặt khác...
• Cách dùng: Phân tích vấn đề từ hai phía đối lập hoặc bổ sung cho nhau.
• Ví dụ: 这份工作一方面薪水很高,另一方面压力也很大。
(Công việc này một mặt thì lương rất cao, mặt khác áp lực cũng rất lớn.)
8. 甚至 /shèn zhì/ - Thậm chí
• Cách dùng: Nhấn mạnh mức độ tăng tiến, gây bất ngờ.
• Ví dụ: 他太忙了,甚至连吃饭的时间都没有。
(Anh ấy bận đến mức thậm chí thời gian ăn cơm cũng không có.)
9. 基于 /jī yú/ - Dựa trên / Căn cứ vào
• Cách dùng: Thay thế cho "根据" để câu văn nghe chuyên nghiệp và hàn lâm hơn.
• Ví dụ: 基于上述原因,我们决定推迟会议。
(Dựa trên những nguyên nhân kể trên, chúng tôi quyết định hoãn cuộc họp.)
10. 层出不穷 /céng chū bù qióng/ - Lớp này đến lớp khác (xuất hiện liên tục)
• Cách dùng: Miêu tả sự vật, hiện tượng (thường là tiêu cực hoặc mới lạ) xuất hiện liên tục, không dứt.
• Ví dụ: 如今网络诈骗手段层出不穷,大家要小心。
(Ngày nay thủ đoạn lừa đảo qua mạng xuất hiện liên tục, mọi người phải cẩn thận.)
Thử thách dành cho bạn
Hãy chọn một trong 10 cụm từ trên và đặt một câu liên quan đến cuộc sống hoặc công việc của bạn ngay dưới phần bình luận!